tibetan mastiff

tibetan mastiff

A large Tibetan mastiff with a thick, lion-like mane of black and tan fur stands proudly on a rocky mountain path.

Định nghĩa

Danh từ: Chó ngao Tây Tạng (giống chó rất to lớn, khỏe mạnh, bộ lông dày thô, nguồn gốc từ vùng Trung Á, đặc biệt cao nguyên Tây Tạng).

dụ sử dụng
  • (Chó ngao Tây Tạng nổi tiếng với bản tính bảo vệ kích thước khổng lồ.)
  • (Vào thời cổ đại, chó ngao Tây Tạng được dùng để canh gác gia súc tu viện.)
  • (Một con chó ngao Tây Tạng thuần chủng có thể nặng hơn 70 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tibetan Mastiff" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được dùng để chỉ loài chó bảo vệ, canh gác cho các bộ lạc du mục tu Phật giáo.

    • The Tibetan Mastiff was considered a sacred animal in Himalayan cultures. (Chó ngao Tây Tạng được coi loài vật linh thiêng trong các nền văn hóa vùng Himalaya.)
  • "Tibetan Mastiff" trong ngữ cảnh hiện đại: thường xuất hiện như một giống chó cảnh quý hiếm đắt đỏ.

    • A Tibetan Mastiff puppy can cost tens of thousands of dollars in China. (Một chú chó ngao Tây Tạng con có thể giá hàng chục nghìn đô la ở Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mastiff (danh từ): chó ngao (giống chó to lớn nói chung).
    • The English Mastiff is different from the Tibetan Mastiff. (Chó ngao Anh khác với chó ngao Tây Tạng.)
  • Tibetan (tính từ): thuộc về Tây Tạng.
    • Tibetan culture involves many unique traditions. (Văn hóa Tây Tạng bao gồm nhiều truyền thống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Guardian dog: chó canh gác.
  • Mountain dog: chó vùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tibetan Mastiff". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Guard over: canh gác. - The Tibetan Mastiff guards over the flock. (Chó ngao Tây Tạng canh gác đàn cừu.) - Protect from: bảo vệ khỏi. - This dog protects its owner from predators. (Con chó này bảo vệ chủ khỏi thú săn mồi.)

Thành ngữ liên quan
  • "As fierce as a Tibetan Mastiff": dữ tợn như chó ngao Tây Tạng (thường dùng để miêu tả ai đó rất hung dữ hoặc bảo vệ lãnh thổ).
    • The security guard was as fierce as a Tibetan Mastiff. (Người bảo vệ đó dữ tợn như chó ngao Tây Tạng.)
  • "A Tibetan Mastiff's loyalty": lòng trung thành của chó ngao Tây Tạng (ám chỉ sự trung thành tuyệt đối).
    • Her devotion to the team is like a Tibetan Mastiff's loyalty. (Sự tận tụy của ấy với đội giống như lòng trung thành của chó ngao Tây Tạng.)